Từ vựng
群選択
ぐんせんたく
vocabulary vocab word
lựa chọn nhóm
群選択 群選択 ぐんせんたく lựa chọn nhóm
Ý nghĩa
lựa chọn nhóm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
群選択
lựa chọn nhóm
ぐんせんたく
群
bầy, nhóm, đám đông...
む.れる, む.れ, グン