Từ vựng
群落
ぐんらく
vocabulary vocab word
nhiều cộng đồng (làng)
cụm thực vật
群落 群落 ぐんらく nhiều cộng đồng (làng), cụm thực vật
Ý nghĩa
nhiều cộng đồng (làng) và cụm thực vật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぐんらく
vocabulary vocab word
nhiều cộng đồng (làng)
cụm thực vật