Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
群舞
ぐんぶ
vocabulary vocab word
múa tập thể
群舞
gunbu
群舞
群舞
ぐんぶ
múa tập thể
ぐ
ん
ぶ
群
舞
ぐ
ん
ぶ
群
舞
ぐ
ん
ぶ
群
舞
Ý nghĩa
múa tập thể
múa tập thể
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
群舞
múa tập thể
ぐんぶ
群
bầy, nhóm, đám đông...
む.れる, む.れ, グン
君
quý ông, bạn, người cai trị...
きみ, -ぎみ, クン
尹
chức quan
おさ, ただ.す, イン
⺕
( 彑 )
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
口
miệng
くち, コウ, ク
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
舞
điệu múa, bay lượn, xoay tròn...
ま.う, -ま.う, ブ
卌
( CDP-8BBE )
bốn mươi
よんじゅう, しじゅう, シュウ
𠂉
卌
bốn mươi
よんじゅう, しじゅう, シュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
舛
bộ vũ (bộ thứ 136)
まい, そむ.く, ブ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
㐄
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.