Từ vựng
群居
ぐんきょ
vocabulary vocab word
tính thích sống thành bầy đàn
群居 群居 ぐんきょ tính thích sống thành bầy đàn
Ý nghĩa
tính thích sống thành bầy đàn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぐんきょ
vocabulary vocab word
tính thích sống thành bầy đàn