Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
羅漢斎
らかんさい
vocabulary vocab word
món chay La Hán
羅漢斎
rakansai
羅漢斎
羅漢斎
らかんさい
món chay La Hán
ら
か
ん
さ
い
羅
漢
斎
ら
か
ん
さ
い
羅
漢
斎
ら
か
ん
さ
い
羅
漢
斎
Ý nghĩa
món chay La Hán
món chay La Hán
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
羅漢斎
món chay La Hán
らかんさい
羅
vải mỏng, lụa mỏng, La Mã...
うすもの, ラ
罒
( 网 )
biến thể bộ võng (số 122)
あみがしら, よこめ, モウ
維
sợi, dây buộc, dây thừng
イ
糸
sợi chỉ
いと, シ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
漢
Hán, Trung Quốc
カン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
𦰩
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
口
miệng
くち, コウ, ク
夫
chồng, người đàn ông
おっと, それ, フ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
斎
sự thanh tẩy, thức ăn chay, phòng riêng...
とき, つつし.む, サイ
齐
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.