Từ vựng
纐纈
こうけち
vocabulary vocab word
kiểu nhuộm thắt buộc thời kỳ Nara
纐纈 纐纈 こうけち kiểu nhuộm thắt buộc thời kỳ Nara
Ý nghĩa
kiểu nhuộm thắt buộc thời kỳ Nara
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうけち
vocabulary vocab word
kiểu nhuộm thắt buộc thời kỳ Nara