Kanji
頡
kanji character
cất cánh bay lên
bay vút lên
頡 kanji-頡 cất cánh bay lên, bay vút lên
頡
Ý nghĩa
cất cánh bay lên và bay vút lên
Cách đọc
On'yomi
- そう けつ Cangjie (phương pháp nhập chữ Hán)
- そう けつ ゆにゅうほう Phương pháp nhập liệu Thương Hiệt (cho chữ Hán)
- きつ
- かつ
- けち
Luyện viết
Nét: 1/15