Từ vựng
繰出し梯子
くりだしはしご
vocabulary vocab word
thang kéo dài
thang cứu hỏa
繰出し梯子 繰出し梯子 くりだしはしご thang kéo dài, thang cứu hỏa
Ý nghĩa
thang kéo dài và thang cứu hỏa
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
くりだしはしご
vocabulary vocab word
thang kéo dài
thang cứu hỏa