Từ vựng
しゅ しゅ しゅ

Ý nghĩa

sự giảm bớt sự thu hẹp sự co lại

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

縮減
sự giảm bớt, sự thu hẹp, sự co lại
しゅくげん
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.