Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
緑樹
りょくじゅ
vocabulary vocab word
cây xanh
緑樹
ryokuju
緑樹
緑樹
りょくじゅ
cây xanh
りょ
く
じゅ
緑
樹
りょ
く
じゅ
緑
樹
りょ
く
じゅ
緑
樹
Ý nghĩa
cây xanh
cây xanh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
緑樹
cây xanh
りょくじゅ
緑
màu xanh lá cây
みどり, リョク, ロク
糸
sợi chỉ
いと, シ
录
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
⺢
( 水 )
樹
gỗ, cây cối, gỗ (vật liệu)...
き, ジュ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
尌
dựng đứng, đặt đứng
た.てる, た.つ, シュ
壴
たてる, シュ, チュ
十
mười
とお, と, ジュウ
豆
đậu, đậu Hà Lan, người lùn
まめ, まめ-, トウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.