Từ vựng
総額
そうがく
vocabulary vocab word
tổng số tiền
tổng cộng
tổng số
総額 総額 そうがく tổng số tiền, tổng cộng, tổng số
Ý nghĩa
tổng số tiền tổng cộng và tổng số
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
総額
tổng số tiền, tổng cộng, tổng số
そうがく
総
chung, toàn bộ, tất cả...
す.べて, すべ.て, ソウ