Từ vựng
総監督
そうかんとく
vocabulary vocab word
tổng giám đốc
tổng giám sát
tổng đạo diễn
総監督 総監督 そうかんとく tổng giám đốc, tổng giám sát, tổng đạo diễn
Ý nghĩa
tổng giám đốc tổng giám sát và tổng đạo diễn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
総監督
tổng giám đốc, tổng giám sát, tổng đạo diễn
そうかんとく
総
chung, toàn bộ, tất cả...
す.べて, すべ.て, ソウ