Từ vựng
綿抜の朔日
わたぬきのついたち
vocabulary vocab word
ngày mùng 1 tháng 4 âm lịch
綿抜の朔日 綿抜の朔日 わたぬきのついたち ngày mùng 1 tháng 4 âm lịch
Ý nghĩa
ngày mùng 1 tháng 4 âm lịch
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
わたぬきのついたち
vocabulary vocab word
ngày mùng 1 tháng 4 âm lịch