Từ vựng
綾杉状
あやすぎじょー
vocabulary vocab word
hoa văn zigzag
kiểu răng cưa
綾杉状 綾杉状 あやすぎじょー hoa văn zigzag, kiểu răng cưa
Ý nghĩa
hoa văn zigzag và kiểu răng cưa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あやすぎじょー
vocabulary vocab word
hoa văn zigzag
kiểu răng cưa