Từ vựng
綺語
きご
vocabulary vocab word
lời lẽ trau chuốt (một trong mười ác nghiệp)
ngôn từ hoa mỹ
lời văn bóng bẩy
綺語 綺語 きご lời lẽ trau chuốt (một trong mười ác nghiệp), ngôn từ hoa mỹ, lời văn bóng bẩy
Ý nghĩa
lời lẽ trau chuốt (một trong mười ác nghiệp) ngôn từ hoa mỹ và lời văn bóng bẩy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0