Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
絹糸紡績
けんしぼうせき
vocabulary vocab word
kéo sợi tơ tằm
絹糸紡績
kenshibouseki
絹糸紡績
絹糸紡績
けんしぼうせき
kéo sợi tơ tằm
け
ん
し
ぼ
う
せ
き
絹
糸
紡
績
け
ん
し
ぼ
う
せ
き
絹
糸
紡
績
け
ん
し
ぼ
う
せ
き
絹
糸
紡
績
Ý nghĩa
kéo sợi tơ tằm
kéo sợi tơ tằm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
絹糸紡績
kéo sợi tơ tằm
けんしぼうせき
絹
lụa
きぬ, ケン
糸
sợi chỉ
いと, シ
肙
một loại giun nhỏ, xoắn lại, bao quanh...
口
miệng
くち, コウ, ク
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
糸
sợi chỉ
いと, シ
紡
sự kéo sợi, quay sợi
つむ.ぐ, ボウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
績
thành tích, công lao, kéo tơ
セキ
糸
sợi chỉ
いと, シ
責
trách nhiệm, lên án, chỉ trích
せ.める, セキ
龶
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.