Từ vựng
結婚式
けっこんしき
vocabulary vocab word
lễ cưới
đám cưới
hôn lễ
結婚式 結婚式 けっこんしき lễ cưới, đám cưới, hôn lễ
Ý nghĩa
lễ cưới đám cưới và hôn lễ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けっこんしき
vocabulary vocab word
lễ cưới
đám cưới
hôn lễ