Từ vựng
経距
けいきょ
vocabulary vocab word
khoảng cách ngang (trong trắc địa
v.v.)
経距 経距 けいきょ khoảng cách ngang (trong trắc địa, v.v.)
Ý nghĩa
khoảng cách ngang (trong trắc địa và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいきょ
vocabulary vocab word
khoảng cách ngang (trong trắc địa
v.v.)