Từ vựng
経済
けいざい
vocabulary vocab word
kinh tế
kinh tế học
tài chính
tình hình tài chính
hoàn cảnh tài chính
tiết kiệm
tính kinh tế
sự tiết kiệm
経済 経済 けいざい kinh tế, kinh tế học, tài chính, tình hình tài chính, hoàn cảnh tài chính, tiết kiệm, tính kinh tế, sự tiết kiệm
Ý nghĩa
kinh tế kinh tế học tài chính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0