Từ vựng
経帷子
きょうかたびら
vocabulary vocab word
áo kimono trắng mặc cho người chết
経帷子 経帷子 きょうかたびら áo kimono trắng mặc cho người chết
Ý nghĩa
áo kimono trắng mặc cho người chết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きょうかたびら
vocabulary vocab word
áo kimono trắng mặc cho người chết