Từ vựng
きょうかたびら
きょうかたびら
vocabulary vocab word
áo kimono trắng mặc cho người chết
きょうかたびら きょうかたびら きょうかたびら áo kimono trắng mặc cho người chết
Ý nghĩa
áo kimono trắng mặc cho người chết
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
きょうかたびら
vocabulary vocab word
áo kimono trắng mặc cho người chết