Từ vựng
経かたびら
vocabulary vocab word
áo kimono trắng mặc cho người chết
経かたびら 経かたびら áo kimono trắng mặc cho người chết
経かたびら
Ý nghĩa
áo kimono trắng mặc cho người chết
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
áo kimono trắng mặc cho người chết