Từ vựng
経企庁
けいきちょー
vocabulary vocab word
Cục Kế hoạch Kinh tế (đã giải thể từ năm 2001)
経企庁 経企庁 けいきちょー Cục Kế hoạch Kinh tế (đã giải thể từ năm 2001)
Ý nghĩa
Cục Kế hoạch Kinh tế (đã giải thể từ năm 2001)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0