Từ vựng
紳士協定
しんしきょうてい
vocabulary vocab word
thỏa thuận ngầm giữa các bên
紳士協定 紳士協定 しんしきょうてい thỏa thuận ngầm giữa các bên
Ý nghĩa
thỏa thuận ngầm giữa các bên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しんしきょうてい
vocabulary vocab word
thỏa thuận ngầm giữa các bên