Từ vựng
紫外線
しがいせん
vocabulary vocab word
tia tử ngoại
bức xạ tử ngoại
紫外線 紫外線 しがいせん tia tử ngoại, bức xạ tử ngoại
Ý nghĩa
tia tử ngoại và bức xạ tử ngoại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しがいせん
vocabulary vocab word
tia tử ngoại
bức xạ tử ngoại