Từ vựng
納屋
なや
vocabulary vocab word
nhà kho
nhà phụ
công trình phụ
納屋 納屋 なや nhà kho, nhà phụ, công trình phụ
Ý nghĩa
nhà kho nhà phụ và công trình phụ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
なや
vocabulary vocab word
nhà kho
nhà phụ
công trình phụ