Từ vựng
紋切型
もんきりがた
vocabulary vocab word
công thức
khuôn mẫu
sáo rỗng
紋切型 紋切型 もんきりがた công thức, khuôn mẫu, sáo rỗng
Ý nghĩa
công thức khuôn mẫu và sáo rỗng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
もんきりがた
vocabulary vocab word
công thức
khuôn mẫu
sáo rỗng