Từ vựng
紋切り型
もんきりがた
vocabulary vocab word
công thức
khuôn mẫu
sáo rỗng
紋切り型 紋切り型 もんきりがた công thức, khuôn mẫu, sáo rỗng
Ý nghĩa
công thức khuôn mẫu và sáo rỗng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
もんきりがた
vocabulary vocab word
công thức
khuôn mẫu
sáo rỗng