Từ vựng
糊置き
のりおき
vocabulary vocab word
việc quét hồ (để nhuộm chống thấm)
糊置き 糊置き のりおき việc quét hồ (để nhuộm chống thấm)
Ý nghĩa
việc quét hồ (để nhuộm chống thấm)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
のりおき
vocabulary vocab word
việc quét hồ (để nhuộm chống thấm)