Từ vựng
糊状
のりじょー
vocabulary vocab word
dạng bột nhão
độ sệt như hồ
糊状 糊状 のりじょー dạng bột nhão, độ sệt như hồ
Ý nghĩa
dạng bột nhão và độ sệt như hồ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
のりじょー
vocabulary vocab word
dạng bột nhão
độ sệt như hồ