Từ vựng
糊口を凌ぐ
ここーをしのぐ
vocabulary vocab word
kiếm sống qua ngày
sống chật vật
sống tạm bợ
糊口を凌ぐ 糊口を凌ぐ ここーをしのぐ kiếm sống qua ngày, sống chật vật, sống tạm bợ
Ý nghĩa
kiếm sống qua ngày sống chật vật và sống tạm bợ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0