Từ vựng
精錬所
せいれんしょ
vocabulary vocab word
nhà máy lọc
nhà máy luyện kim
精錬所 精錬所 せいれんしょ nhà máy lọc, nhà máy luyện kim
Ý nghĩa
nhà máy lọc và nhà máy luyện kim
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せいれんしょ
vocabulary vocab word
nhà máy lọc
nhà máy luyện kim