Từ vựng
ねんえきぶんぴつせん粘液分泌腺 ねんえきぶんぴつせん粘液分泌腺 ねんえきぶんぴつせん粘液分泌腺

Ý nghĩa

tuyến tiết chất nhầy

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

粘液分泌腺
tuyến tiết chất nhầy
ねんえきぶんぴつせん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠