Từ vựng

Ý nghĩa

tuyến tiết chất nhầy

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

粘液分泌腺
tuyến tiết chất nhầy
ねんえきぶんぴつせん
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.