Từ vựng
籤筒
くじずつ
vocabulary vocab word
ống rút thăm
ống xóc thăm
籤筒 籤筒 くじずつ ống rút thăm, ống xóc thăm
Ý nghĩa
ống rút thăm và ống xóc thăm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くじずつ
vocabulary vocab word
ống rút thăm
ống xóc thăm