Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
簾貝
すだれがい
vocabulary vocab word
Nghêu Paphia euglypta
簾貝
sudaregai
簾貝
簾貝
すだれがい
Nghêu Paphia euglypta
す
だ
れ
が
い
簾
貝
す
だ
れ
が
い
簾
貝
す
だ
れ
が
い
簾
貝
Ý nghĩa
Nghêu Paphia euglypta
Nghêu Paphia euglypta
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
すだれがい
Nghêu Paphia euglypta
Phân tích thành phần
簾貝
Nghêu Paphia euglypta
すだれがい
簾
mành tre, rèm mây
すだれ, す, レン
竹
tre
たけ, チク
廉
giá rẻ, lý do, phí...
レン
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
兼
đồng thời, và, trước...
か.ねる, -か.ねる, ケン
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
井
( CDP-8CDE )
giếng, thành giếng, khu phố...
い, セイ, ショウ
�
( CDP-8BAB )
コ
Chữ cái Katakana Ko
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
小
( CDP-8CB5 )
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.