Từ vựng
簞笥
たんす
vocabulary vocab word
tủ ngăn kéo
tủ văn phòng
tủ đựng đồ
tủ tansu (kiểu Nhật)
tủ quần áo
簞笥 簞笥 たんす tủ ngăn kéo, tủ văn phòng, tủ đựng đồ, tủ tansu (kiểu Nhật), tủ quần áo
Ý nghĩa
tủ ngăn kéo tủ văn phòng tủ đựng đồ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0