Kanji
簞
kanji character
giỏ tre nhỏ để đựng
簞 kanji-簞 giỏ tre nhỏ để đựng
簞
Ý nghĩa
giỏ tre nhỏ để đựng
Cách đọc
Kun'yomi
- はこ
On'yomi
- たん す tủ ngăn kéo
- たん し bát cơm bằng tre
- ひょう たん bầu hồ lô
Luyện viết
Nét: 1/18
Từ phổ biến
-
簞 笥 tủ ngăn kéo, tủ văn phòng, tủ đựng đồ... -
簞 食 bát cơm bằng tre -
瓢 簞 bầu hồ lô, quả bầu, bầu đựng nước... -
簞 食 瓢 飲 thức ăn đơn giản và đồ uống, bằng lòng với cuộc sống giản dị, bát cơm tre và bầu nước -
簞 食 壺 漿 đón tiếp bằng cơm nước, tiếp đãi với lương thực -
簞 食 瓠 漿 đón tiếp bằng cơm nước, tiếp đãi với lương thực -
簞 食 壷 漿 đón tiếp bằng cơm nước, tiếp đãi với lương thực -
瓢 簞 から駒 việc không ngờ xảy ra từ nơi không ai nghĩ tới, lời nói đùa lại thành sự thật, chuyện không tưởng... -
一 簞 の食 一 瓢 の飲 thức ăn đơn giản và đồ uống, sống thanh đạm và hài lòng, bát cơm đơn sơ và bầu nước mộc mạc -
一 簞 dụng cụ bằng tre (dùng để đựng thức ăn), đĩa bằng tre