Từ vựng
簓子
ささらこ
vocabulary vocab word
que tre có rãnh được cọ xát với dụng cụ giống như cái đánh trứng bằng tre (dùng như nhạc cụ gõ)
thanh gỗ dọc
簓子 簓子 ささらこ que tre có rãnh được cọ xát với dụng cụ giống như cái đánh trứng bằng tre (dùng như nhạc cụ gõ), thanh gỗ dọc
Ý nghĩa
que tre có rãnh được cọ xát với dụng cụ giống như cái đánh trứng bằng tre (dùng như nhạc cụ gõ) và thanh gỗ dọc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0