Từ vựng
簀巻き
すまき
vocabulary vocab word
gói (cái gì đó) trong chiếu tre
gói người trong chiếu tre và ném xuống sông (hình phạt không chính thức thời Edo)
簀巻き 簀巻き すまき gói (cái gì đó) trong chiếu tre, gói người trong chiếu tre và ném xuống sông (hình phạt không chính thức thời Edo)
Ý nghĩa
gói (cái gì đó) trong chiếu tre và gói người trong chiếu tre và ném xuống sông (hình phạt không chính thức thời Edo)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0