Từ vựng
篠懸の木
すずかけのき
vocabulary vocab word
cây tiêu huyền
篠懸の木 篠懸の木 すずかけのき cây tiêu huyền
Ý nghĩa
cây tiêu huyền
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
篠懸の木
cây tiêu huyền
すずかけのき
篠
cỏ tre
しの, ささ, ゾウ