Kanji

Ý nghĩa

cỏ tre

Cách đọc

Kun'yomi

  • しの ざさ cỏ tre
  • しの ぶえ sáo tre ngang Nhật Bản (âm cao, thường có bảy lỗ)
  • しの はら cánh đồng trúc
  • ささ
  • すず かけ cây tiêu huyền (đặc biệt là loài Platanus orientalis)
  • すず かけごろも áo ngoài bằng sợi gai dành cho người tu hành Shugendō
  • すず かけのき cây tiêu huyền

On'yomi

  • ぞう
  • しょう

Luyện viết


Nét: 1/17
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.