Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
篠竹
ささたけ
vocabulary vocab word
tre nhỏ
篠竹
sasatake
篠竹
篠竹
ささたけ
tre nhỏ
さ
さ
た
け
篠
竹
さ
さ
た
け
篠
竹
さ
さ
た
け
篠
竹
Ý nghĩa
tre nhỏ
tre nhỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ささたけ
tre nhỏ
篠竹
ささたけ
trúc lùn, tre nhỏ
篠竹
しのだけ
trúc lùn, tre nhỏ
Phân tích thành phần
篠竹
trúc lùn, tre nhỏ
ささたけ
篠
cỏ tre
しの, ささ, ゾウ
竹
tre
たけ, チク
條
điều khoản, điều (dùng để đếm các điều khoản, mục...
えだ, すじ, ジョウ
攸
thư thái, thoải mái, nơi chốn
ところ, ユウ
亅
( CDP-8B7A )
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
朩
竹
tre
たけ, チク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.