Từ vựng
篠懸衣
すずかけごろも
vocabulary vocab word
áo ngoài bằng sợi gai dành cho người tu hành Shugendō
篠懸衣 篠懸衣 すずかけごろも áo ngoài bằng sợi gai dành cho người tu hành Shugendō
Ý nghĩa
áo ngoài bằng sợi gai dành cho người tu hành Shugendō
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
篠懸衣
áo ngoài bằng sợi gai dành cho người tu hành Shugendō
すずかけごろも
篠
cỏ tre
しの, ささ, ゾウ