Từ vựng
篠
ささ
vocabulary vocab word
cỏ tre
loài tre nhỏ thuộc chi Sasa
篠 篠 ささ cỏ tre, loài tre nhỏ thuộc chi Sasa
Ý nghĩa
cỏ tre và loài tre nhỏ thuộc chi Sasa
Luyện viết
Nét: 1/17
ささ
vocabulary vocab word
cỏ tre
loài tre nhỏ thuộc chi Sasa