Từ vựng
箔押し
はくおし
vocabulary vocab word
dập nhũ
dập kim tuyến
dập vàng (trên sách)
chạm vàng (trên bìa sách)
箔押し 箔押し はくおし dập nhũ, dập kim tuyến, dập vàng (trên sách), chạm vàng (trên bìa sách)
Ý nghĩa
dập nhũ dập kim tuyến dập vàng (trên sách)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0