Từ vựng
箔押
はくおし
vocabulary vocab word
dập nhũ
dập kim tuyến
dập vàng (trên sách)
chạm vàng (trên bìa sách)
箔押 箔押 はくおし dập nhũ, dập kim tuyến, dập vàng (trên sách), chạm vàng (trên bìa sách)
Ý nghĩa
dập nhũ dập kim tuyến dập vàng (trên sách)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0