Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
箇月
かげつ
vocabulary vocab word
đơn vị đếm tháng
箇月
kagetsu
箇月
箇月
かげつ
đơn vị đếm tháng
か
げ
つ
箇
月
か
げ
つ
箇
月
か
げ
つ
箇
月
Ý nghĩa
đơn vị đếm tháng
đơn vị đếm tháng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
かげつ
đơn vị đếm tháng
Phân tích thành phần
箇月
đơn vị đếm tháng
かげつ
箇
lượt đếm cho vật phẩm
カ, コ
竹
tre
たけ, チク
固
cứng lại, đông lại, đông cứng...
かた.める, かた.まる, コ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.