Từ vựng
つつぬけ筒抜け つつぬけ筒抜け つつぬけ筒抜け

Ý nghĩa

bị nghe lén bị rò rỉ (ví dụ: bí mật) và vào tai này ra tai kia

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠