Từ vựng
筒抜け
つつぬけ
vocabulary vocab word
bị nghe lén
bị rò rỉ (ví dụ: bí mật)
vào tai này ra tai kia
筒抜け 筒抜け つつぬけ bị nghe lén, bị rò rỉ (ví dụ: bí mật), vào tai này ra tai kia
Ý nghĩa
bị nghe lén bị rò rỉ (ví dụ: bí mật) và vào tai này ra tai kia
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0