Từ vựng
笹鳴き
ささなき
vocabulary vocab word
tiếng hót líu lo của chim chích chòe than (đặc biệt vào mùa đông)
tiếng hót nhỏ líu lo
笹鳴き 笹鳴き ささなき tiếng hót líu lo của chim chích chòe than (đặc biệt vào mùa đông), tiếng hót nhỏ líu lo
Ý nghĩa
tiếng hót líu lo của chim chích chòe than (đặc biệt vào mùa đông) và tiếng hót nhỏ líu lo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0