Từ vựng
第二種
だいにしゅ
vocabulary vocab word
loại 2
hạng 2
thứ hạng 2
第二種 第二種 だいにしゅ loại 2, hạng 2, thứ hạng 2
Ý nghĩa
loại 2 hạng 2 và thứ hạng 2
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
だいにしゅ
vocabulary vocab word
loại 2
hạng 2
thứ hạng 2